So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
H
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



