Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
01
22
01
22
B
2.5
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
21
21
21
T
B
3
1
H
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
24 Ngày
VĐQG Pháp
31 Ngày
VĐQG Pháp
37 Ngày
French Championnat Amateur
23 Ngày
French Championnat Amateur
30 Ngày
French Championnat Amateur
37 Ngày



