So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển KuPS | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
3 Ngày
Europa League
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
9 Ngày
VĐQG Romania
3 Ngày
Europa League
7 Ngày
VĐQG Romania
9 Ngày



