So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển HJK Helsinki | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Motherwell FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
2 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Scotland
3 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
Scotland League Cup
9 Ngày



