So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
22
22
22
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gal Leibovitz |
| Điều khiển Riga FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển ETO Gyori FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
3 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Latvia
17 Ngày
VĐQG Hungary
2 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Hungary
9 Ngày



