So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
32
63
32
63
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
72
11
72
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
3 Ngày
VĐQG Croatia
9 Ngày
VĐQG Croatia
16 Ngày
Lithuania A Lyga
3 Ngày
Lithuania A Lyga
10 Ngày
Lithuania A Lyga
17 Ngày



