So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC St.Gallen U21
[3-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Taverne
[3-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
3.5
2
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
5
2/2.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1.5/2
X
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2.5/3
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Promotion League Thụy Sĩ
4 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
11 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
18 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
4 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
11 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
18 Ngày



