Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
08
015
08
015
Giao hữu
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
2.5/3
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
90
221
90
221
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày
VĐQG Đức
29 Ngày
Cúp Ý
9 Ngày
VĐQG Ý
15 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày



