Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
43
22
43
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
14
01
14
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
33
02
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
12
33
12
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa League
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
10
33
10
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày
VĐQG Ý
23 Ngày
VĐQG Ý
28 Ngày



