Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
4/4.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
3/3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
41
71
41
71
B
4
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
T
T
3.5/4
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
4.5
2
X
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



