Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
41
62
41
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
03
03
03
03
T
3
H
Cúp FA
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
22
01
22
T
T
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
18 Ngày
Giao hữu
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
13 Ngày



