Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
32
72
32
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
22
25
22
25
B
H
3
3
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
20
70
20
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
13
54
13
54
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
VĐQG Pháp
5 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày



