So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
3
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
3/3.5
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
33
10
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
4 Ngày
Romania Liga 2
11 Ngày
Romania Liga 2
18 Ngày
Romania Liga 2
4 Ngày
Romania Liga 2
11 Ngày
Romania Liga 2
18 Ngày



