Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 6-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 6-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 6-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 6-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
25 Dứt điểm 10
-
11 Sút trúng mục tiêu 3
-
83 Tấn công 71
-
67 Tấn công nguy hiểm 49
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
9 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 5
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Cản bóng 5
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
444 Chuyền bóng 481
-
86% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
3 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 6
-
12 Tắc bóng 11
-
10 Cú rê bóng 14
-
17 Quả ném biên 12
-
13 Tắc bóng thành công 11
-
10 Cắt bóng 12
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
5 Kiến tạo 2
-
28 Chuyển dài 19
-
5 Phạt góc 2
-
17 Dứt điểm 2
-
9 Sút trúng mục tiêu 0
-
40 Tấn công 31
-
34 Tấn công nguy hiểm 24
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
4 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
203 Chuyền bóng 197
-
84% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Số lần cứu thua 4
-
9 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 6
-
5 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
16 Chuyển dài 10
-
1 Phạt góc 2
-
23% TL kiểm soát bóng 77%
-
0 Thẻ vàng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
241 Chuyền bóng 284
-
87% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 9
-
5 Cú rê bóng 9
-
9 Quả ném biên 6
-
5 Cắt bóng 8
-
12 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 2
87'
Zie Ouattara
80'
S.Soumah
Dieguez A.
Kubicki J.
Sadilek L.
79'
Sacek M.
Olkowski P.
79'
76'
Oskar Markiewicz
Grzesik J.
75'
Dieguez A.
72'
Balde E.
Dieguez A.
Podolski L.
Liseth S.
69'
61'
S.Soumah
Maurides
61'
Blasco J.
Joao Pedro
Loska T.
M.Łubik
57'
Donio B.
Hellebrand P.
57'
56'
Joao Pedro
Janza E.
M.Khlan
53'
46'
Camara I.
Baro R.
46'
Balde E.
Lopes V.
HT5 - 0
Sadilek L.
Liseth S.
45'
Sadilek L.
Janza E.
42'
Liseth S.
Sadilek L.
28'
23'
Maurides
23'
Luquinhas
M.Khlan
Ikia Dimi Y. J.
13'
M.Khlan
9'

4-1-4-1
-
6.7
1M.Łubik -
6.4
16Olkowski P.
6.526Janicki R.
7.020Josema
9.9
64Janza E. -
7.7
8Hellebrand P. -
8.0
7Ikia Dimi Y. J.
7.618Ambros L.
9.32

13Sadilek L.
10.02
33M.Khlan -
8.4

23Liseth S.
-
6.4
25Maurides -
6.1
20Joao Pedro
6.3
82Luquinhas
5.9
6Baro R.
5.9
7Lopes V. -
6.077Donis C. -
5.2
13Grzesik J.
7.02
26Dieguez A.
5.414Kingue S.
5.0
24Zie Ouattara -
7.41F.Majchrowicz

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
99
Loska T.

6.2
28
Donio B.

6.2
10
Podolski L.

6.7
61
Sacek M.

6.3
14
Kubicki J.

6.4
4
Bochniewicz P.
67
Zmrzly O.
17
Lukoszek K.
36
Rakoczy M.
15
Massimo R.
77
Borislav Rupanov

6.2
Camara I.
2


7.6
Balde E.
21

7.2
Blasco J.
5


7.6
S.Soumah
19

6.9
Oskar Markiewicz
33
W.Koptas
44
Jerke M.
75
Cichocki M.
16
Zabicki A.
17
M.Kaput
28
Chấn thương và án treo giò
-
Roberto Alves10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
14%
6%
6%
34%
14%
10%
22%
15%
18%
21%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
22%
5%
11%
17%
22%
14%
13%
17%
15%
25%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.0
-
0.5 Thủng lưới 1.2
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.3
-
5.7 Phạt góc 4.8
-
1.3 Thẻ vàng 2.2
-
10.7 Phạm lỗi 11.8
-
54.2% TL kiểm soát bóng 52.5%



