Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
10 Dứt điểm 3
-
5 Sút trúng mục tiêu 0
-
77 Tấn công 68
-
46 Tấn công nguy hiểm 26
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
18 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 18
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
15 Quả ném biên 24
-
1 Phạt góc 0
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
46 Tấn công 31
-
23 Tấn công nguy hiểm 12
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
10 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
10 Quả ném biên 8
-
5 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
31 Tấn công 37
-
23 Tấn công nguy hiểm 14
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
8 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 8
-
5 Quả ném biên 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Chichkan A.
Patryk Letkiewicz
84'
Colley J.
Wiktor Biedrzycki
84'
83'
Klimek P.
Zbrog J.
Ardit Nikaj
Frederico Duarte
73'
Bozic M.
Ertlthaler J.
72'
71'
Bartlomiej Poczobut
Mariusz Kutwa
68'
64'
Zielonka N.
Damian Szuprytowski
Rafal Mikulec
Kuziemka M.
60'
Sanchez J.
Ervin Omic
60'
HT1 - 0
Wiktor Biedrzycki
Ervin Omic
41'
Giger R.
20'

4-2-3-1
-
6.6
28Patryk Letkiewicz -
6.7
34Giger R.
7.5
97Wiktor Biedrzycki
7.4
50Mariusz Kutwa
7.452Krzyzanowski J. -
6.8
20Ervin Omic
6.88Carbo M. -
6.6
51Kuziemka M.
7.4
7Ertlthaler J.
8.3
17Bozic M. -
7.0
10Frederico Duarte
-
6.811Famulak M.
6.139Rosolek M. -
6.6
7Damian Szuprytowski
6.610Drag M.
6.4
16Bartlomiej Poczobut
6.1
27Zbrog J. -
6.572Szczytniewski S.
6.96Flis M.
7.03Dembek B.
6.831Ernest Dzieciol -
6.11Jakub Tomkiel

4-4-2
Cầu thủ thay thế
4
Rafal Mikulec

6.9
99
Sanchez J.

6.6
11
Ardit Nikaj

6.6
31
Chichkan A.
5
Colley J.

6.6
2
Lelieveld J.
29
Darijo Grujcic
12
Igbekeme J.
41
Duda K.

6.6
Zielonka N.
95

6.3
Klimek P.
22
Jakub Lemanowicz
57
Michal Kolodziejski
26
Kozlowski O.
19
Boleslaw Swierczewski
47
Krzysztof Danielewicz
23
Rybak A.
9
Niezgoda J.
29
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
2%
16%
0%
22%
36%
13%
22%
18%
27%
11%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
10%
16%
21%
8%
17%
22%
26%
13%
8%
16%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.8
-
1.3 Thủng lưới 1.6
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
8.5 Phạt góc 4.4
-
1.5 Thẻ vàng 1.5
-
12.9 Phạm lỗi 13.4
-
57.3% TL kiểm soát bóng 46.0%



