Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
75 Tấn công 70
-
28 Tấn công nguy hiểm 47
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
14 Phạm lỗi 17
-
2 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 2
-
17 Đá phạt trực tiếp 14
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
402 Chuyền bóng 413
-
76% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 10
-
7 Cú rê bóng 7
-
24 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Tắc bóng thành công 10
-
7 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
18 Chuyển dài 25
-
0 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
38 Tấn công 34
-
11 Tấn công nguy hiểm 26
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
8 Phạm lỗi 8
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
220 Chuyền bóng 262
-
83% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 5
-
7 Quả ném biên 8
-
1 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 13
-
2 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
37 Tấn công 36
-
17 Tấn công nguy hiểm 21
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
6 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 6
-
182 Chuyền bóng 151
-
69% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 2
-
17 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+1'
Langelihle Mhlongo
Maqokola A.
87'
Siyanda Hlangabeza
Zikhali S.
83'
Allan K.
81'
Nkosikhona Radebe
Mbanjwa M.
Kyle Jurgens
79'
78'
Kutumela T.
Matlhoko T.
Gcaba F.
Emmanuel Jalai
78'
Domingo Haashim
Sifumba L.
68'
Mfanafuthi Mkhize
68'
46'
Mbanjwa M.
Ekstein H.
HT0 - 0
Darren Keet
Fredrick Asare
39'

4-2-3-1
-
33Fredrick Asare -
2Emmanuel Jalai
5Ncanana S.
30Mfanafuthi Mkhize
56Falakhe T. -
17Kyle Jurgens
18Brooklyn Poggenpoel -
9Mahlangu S.
26Nodada T.
35Sifumba L. -
20Lwamba J.
-
21Matlhoko T.
27Ekstein H.
2Maqokola A. -
4Hanamub R.
17Bern L.
19Zikhali S.
14Nkosikhona Radebe -
42Mthethwa S.
12Fielies T.
5Allan K. -
31Ofori R.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
25
Bhengu M.
22
Liam De Kock
7
Domingo Haashim
4
Gcaba F.
27
Goedeman T.
1
Darren Keet
29
Magubane A.
24
Malinga M.
3
Bongani-Junior Mthembu
Dube W.
25
Siyanda Hlangabeza
6
Kutumela T.
10
Mashigo T.
20

Mbanjwa M.
15
Langelihle Mhlongo
3
Nene L.
40
Ngcobo M.
36
Slatsha L.
44
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
2%
5%
18%
8%
18%
25%
16%
8%
16%
25%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
11%
15%
11%
15%
23%
6%
11%
12%
5%
25%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.3
-
1.1 Thủng lưới 1.1
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 15.0
-
4.5 Phạt góc 4.1
-
2.4 Thẻ vàng 1.7
-
11.5 Phạm lỗi 13.0
-
48.0% TL kiểm soát bóng 43.9%



