Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 14
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 22
-
3 Sút trúng mục tiêu 7
-
84 Tấn công 106
-
27 Tấn công nguy hiểm 74
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
9 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 9
-
11 Đá phạt trực tiếp 9
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
357 Chuyền bóng 507
-
81% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
3 Việt vị 0
-
4 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 7
-
15 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Tắc bóng thành công 4
-
6 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 13
-
2 Kiến tạo 1
-
31 Chuyển dài 31
-
1.81 expected Goal(xG) 1.12
-
3 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
42 Tấn công 46
-
15 Tấn công nguy hiểm 21
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
6 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
216 Chuyền bóng 218
-
84% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 2
-
12 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 17
-
0.73 expected Goal(xG) 0.33
-
0 Phạt góc 12
-
3 Dứt điểm 16
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
42 Tấn công 60
-
12 Tấn công nguy hiểm 53
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
3 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 7
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
141 Chuyền bóng 289
-
77% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
2 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 0
-
4 Cú rê bóng 5
-
3 Quả ném biên 3
-
3 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 11
-
13 Chuyển dài 14
-
1.07 expected Goal(xG) 0.79
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
90+5'
Barrett Paddy
83'
E.Caffrey
Meekison A.
R.O'Kane
83'
82'
Wuna J.
Coote A.
81'
Coote A.
Henry-Francis J.
Zefi K.
J.McManus
79'
75'
S.Moore
M.Mbeng
75'
Jarvis W.
Kelly D.
Denham O.
S.Stewart
69'
C.Kavanagh
Traore M.
69'
62'
Odhran Casey
Ibsen Rossi Z.
62'
Henry-Francis J.
Chapman E.
D.Patton
S.Stewart
56'
HT1 - 0
38'
Kelly D.
Traore M.
McHugh C.
27'

4-2-3-1
-
7.029Sargeant S. -
6.433Esua J.
7.152G.McElroy
7.617McHale S.
8.4
3S.Stewart -
6.6
14J.McManus
7.6
16McHugh C. -
6.4
28R.O'Kane
7.4
71D.Patton
6.87Fitzgerald W. -
6.9
24Traore M.
-
5.620Freitas R. -
6.3
17Kelly D.
7.5
14Coote A.
6.47Wood H. -
6.3
5Chapman E.
6.9
27E.Caffrey -
6.44K.Ledwidge
7.0
29Barrett Paddy
6.1
24Ibsen Rossi Z.
6.4
25M.Mbeng -
6.01Speel W.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
15
Denham O.

6.5
11
C.Kavanagh

7.3
77
Zefi K.

7.0
10
Meekison A.

6.5
1
Liam Hughes
4
Quirk S.
19
A.Nolan
61
C.Cannon
23
K.McDonagh

6.5
Odhran Casey
16


6.9
Henry-Francis J.
21

6.6
S.Moore
22

6.5
Jarvis W.
36

6.3
Wuna J.
56
Finn Moylan
73
Roche J.
55
Gannon S.
2
Norris J.
18
Chấn thương và án treo giò
-
10Archie MeekisonSean Boyd9
-
8Jad HakikiOdhran Casey16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
16%
19%
10%
16%
14%
35%
12%
12%
25%
9%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
14%
11%
20%
9%
16%
11%
16%
25%
14%
22%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 1.1
-
22.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.8 Phạt góc 4.4
-
1.3 Thẻ vàng 3.2
-
7.4 Phạm lỗi 11.0
-
46.6% TL kiểm soát bóng 47.7%



