Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 5
-
9 Dứt điểm 25
-
4 Sút trúng mục tiêu 9
-
53 Tấn công 99
-
38 Tấn công nguy hiểm 68
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
13 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 9
-
11 Đá phạt trực tiếp 12
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
322 Chuyền bóng 539
-
79% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 2
-
6 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 16
-
3 Cú rê bóng 5
-
20 Quả ném biên 13
-
8 Tắc bóng thành công 16
-
13 Cắt bóng 10
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
27 Chuyển dài 22
-
3 Phạt góc 5
-
2 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 7
-
19 Tấn công 51
-
15 Tấn công nguy hiểm 37
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
6 Phạm lỗi 6
-
3 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
155 Chuyền bóng 252
-
77% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
5 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 11
-
12 Quả ném biên 9
-
7 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 11
-
5 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 13
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
34 Tấn công 48
-
23 Tấn công nguy hiểm 31
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
7 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 6
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
167 Chuyền bóng 287
-
80% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 4
-
6 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
84'
Thorkelsson S.
Vatnhamar G.
84'
Gunnarsson K.
Borgborsson O.
80'
Hafsteinsson D.
Kristjansson L.
Myles Veldman
79'
Arnarsson K.
Albin Skoglund
79'
71'
Jóhannes Kristinn Bjarnason
Armann Ingi Finnbogason
71'
Thrandarson A.
Omarsson E.
61'
Andrason V.
Gudjonsson H.
61'
Ibrahimagic T.
Sigurdsson G.
Haraldsson T.
Emil Nonnu Sigurbjornsson
60'
Emil Nonnu Sigurbjornsson
Jakob Franz Palsson
58'
Ingimar Torbjornsson Stole
Palsson A.
58'
52'
Borgborsson O.
Gunnarsson K.
HT0 - 3
Myles Veldman
41'
Antonsson B.
35'
35'
Borgborsson O.
Armann Ingi Finnbogason
34'
Borgborsson O.
Stephensen O.
Gunnarsson H.
30'
5'
Gudjonsson H.
Gunnarsson H.
3'

4-2-3-1
-
18Schram F. -

3Gunnarsson H.
21Jakob Franz Palsson
4Nakkim M.

24Myles Veldman -
28Fridjonsson S.
6Antonsson B. -
12Haraldsson T.
14Albin Skoglund
17Heimisson L. -
23Palsson A.
-
28Omarsson E.
25Ingimundarson V. -
3
19Borgborsson O.
10Sigurdsson G.
11Hafsteinsson D.

69Armann Ingi Finnbogason -

9Gudjonsson H.
6Vatnhamar G.
4Ekroth O.

22Gunnarsson K. -
29Aron Snaer Fridriksson

4-4-2
Cầu thủ thay thế
25
Stefan Thor agustsson
5
Arnarsson K.
27
Eiriksson P.
30
Heiddalur G.
16
Kristjansson L.
26

Emil Nonnu Sigurbjornsson

66
Stephensen O.
11
Ingimar Torbjornsson Stole
33
Wissler J.
Agnarsson E.
7
Andrason V.
8
Atlason D.
24
Jóhannes Kristinn Bjarnason
14
Ibrahimagic T.
20
Ingolfsson T.
35
Thorkelsson S.
2
Thrandarson A.
21
Chấn thương và án treo giò
-
9Patrick PedersenIngvar Jonsson1
-
10Kristinn Freyr Sigurdsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
11%
18%
12%
20%
18%
14%
14%
12%
14%
22%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
25%
23%
13%
11%
17%
19%
10%
15%
16%
11%
16%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 3.1
-
2.1 Thủng lưới 0.5
-
19.9 Bị sút trúng mục tiêu 6.1
-
5.0 Phạt góc 7.6
-
2.3 Thẻ vàng 1.6
-
12.7 Phạm lỗi 10.0
-
44.3% TL kiểm soát bóng 58.8%



