Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
8 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
73 Tấn công 77
-
41 Tấn công nguy hiểm 44
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
2 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
37 Tấn công 43
-
22 Tấn công nguy hiểm 22
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 34
-
19 Tấn công nguy hiểm 22
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 0
88'
Temirov D.
Andronikashvili A.
Shokhzhakhon Sultonmurodov
Bekhruz Dzhumatov
84'
Abdurashidov A.
Doriev L.
84'
Doriev L.
77'
72'
Karimov K.
Turgunbaev A.
72'
Abdumannopov D.
Kholdorkhonov P.
Soyibov N.
Micin P.
72'
Oybek Nurmatov
Kakhramonov J.
66'
Bekhruz Dzhumatov
60'
46'
Ceran D.
Iminov K.
46'
Komilov S.
Sulaymonov B.
HT1 - 0
Không có sự kiện
FT1 - 0
90'
88'
Temirov D.Andronikashvili A.
88'
Quả phạt góc thứ 6
85'
Shokhzhakhon SultonmurodovBekhruz Dzhumatov
84'
Abdurashidov A.Doriev L.
84'
83'
Doriev L.
77'
72'
Karimov K.Turgunbaev A.
72'
Abdumannopov D.Kholdorkhonov P.
Soyibov N.Micin P.
72'
Oybek NurmatovKakhramonov J.
66'
Bekhruz Dzhumatov
60'
Quả phạt góc thứ 4
58'
Quả phạt góc thứ 3
49'
46'
Ceran D.Iminov K.
46'
Komilov S.Sulaymonov B.
HT0 - 0
Quả phạt góc thứ 2
21'
Quả phạt góc thứ 1
6'

4-3-3
-
27Mitrovic M. -

4Bekhruz Dzhumatov
3Kobilov I.
18Golban I.
2Dzhuraboev Z. -
8Boltaboev J.
7Micin P.
17Ollabergan Karimov -
10Kakhramonov J.
19Urinboev Z.

14Doriev L.
-
28Sulaymonov B.
7Kholdorkhonov P.
17Turgunbaev A. -
6Andronikashvili A.
11Iminov K.
26Toirov M. -
77Makhamadzhonov
20Tukhtakhujaev I.
2Abdumazhidov O.
22Ismonaliev U. -
1Eldor Adkhamov

4-3-3
Cầu thủ thay thế
22
Abdurashidov A.
6
Bekhruz Askarov
15
Mustafakulov K.
74
Nadzhafaliev B.
77
Oybek Nurmatov
29
Saidov A.
32
Soyibov N.
33
Shokhzhakhon Sultonmurodov
Abdumannopov D.
33
Ceran D.
10
Gulomov A.
5
Karimov K.
70
Komilov A.
14
Komilov S.
8
Potapov A.
19
Temirov D.
18
Yorkinboyev S.
88
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
26%
11%
10%
17%
13%
13%
17%
6%
10%
26%
21%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
8%
9%
10%
16%
22%
20%
18%
18%
16%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 2.4
-
1.8 Thủng lưới 1.0
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
-
4.6 Phạt góc 5.4
-
2.1 Thẻ vàng 1.5
-
41.8% TL kiểm soát bóng 54.3%



