Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 6
-
15 Dứt điểm 21
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
85 Tấn công 102
-
39 Tấn công nguy hiểm 54
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
8 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
4 Cản bóng 7
-
12 Đá phạt trực tiếp 7
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
526 Chuyền bóng 480
-
88% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 9
-
16 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
38 Chuyển dài 33
-
1.12 expected Goal(xG) 3.43
-
2 Phạt góc 6
-
8 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
31 Tấn công 27
-
19 Tấn công nguy hiểm 15
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
3 Phạm lỗi 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 4
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
290 Chuyền bóng 200
-
91% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 2
-
2 Quả ném biên 5
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
21 Chuyển dài 20
-
0.41 expected Goal(xG) 1.44
-
7 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
54 Tấn công 75
-
20 Tấn công nguy hiểm 39
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
5 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
236 Chuyền bóng 280
-
83% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 7
-
14 Quả ném biên 5
-
3 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
17 Chuyển dài 13
-
0.71 expected Goal(xG) 1.99
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
Yeates S.
87'
77'
Johnston I.
63'
Olguin L.
Leon O.
60'
56'
Andre Rampersad
Telfer R.
Julian Altobelli
Accettola L.
47'
HT3 - 1
45+4'
Arilla M.
45+3'
Linder F.
Penalty awarded
Yeates S.
Ariel Almagro
25'
Telfer R.
10'
Ariel Almagro
Julian Altobelli
3'
FT4 - 3
Không có sự kiện
HT4 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
6%
7%
15%
21%
15%
17%
20%
21%
13%
19%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
4%
12%
10%
22%
24%
21%
22%
10%
14%
15%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.3
-
2.7 Thủng lưới 1.5
-
18.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.8
-
3.2 Phạt góc 4.3
-
2.6 Thẻ vàng 1.9
-
13.0 Phạm lỗi 10.6
-
49.7% TL kiểm soát bóng 48.8%



