Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
18 Dứt điểm 8
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
85 Tấn công 82
-
44 Tấn công nguy hiểm 24
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
16 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 4
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 16
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
336 Chuyền bóng 354
-
82% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Việt vị 1
-
2 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 5
-
16 Tắc bóng 6
-
10 Cú rê bóng 4
-
18 Quả ném biên 20
-
17 Tắc bóng thành công 6
-
3 Cắt bóng 8
-
9 Tạt bóng thành công 1
-
2 Kiến tạo 0
-
31 Chuyển dài 17
-
2.06 expected Goal(xG) 0.63
-
2 Phạt góc 3
-
12 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
38 Tấn công 38
-
21 Tấn công nguy hiểm 18
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
182 Chuyền bóng 175
-
84% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 5
-
7 Tắc bóng 2
-
6 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
16 Chuyển dài 10
-
1.33 expected Goal(xG) 0.48
-
3 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
47 Tấn công 44
-
23 Tấn công nguy hiểm 6
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
10 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
154 Chuyền bóng 179
-
79% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
9 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 0
-
9 Quả ném biên 11
-
0 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 7
-
0.73 expected Goal(xG) 0.15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
89'
Lorenzo A.
Jeremy Cusme
85'
Caicedo J.
83'
Carabali F.
Ibarra R.
81'
78'
Quintero D.
Jaramilo R.
78'
Armas D.
Sergio Vasquez
Caicedo J.
Hernandez J.
77'
Corozo B.
Zambrano A.
71'
71'
Vera J.
Walter AgustIn Herrera
71'
Garces L.
Erick Zambrano
70'
Gonzalo Rostagno
Carrillo R.
Miguel Perea
49'
46'
Caicedo J.
Bryan Quinonez
HT1 - 1
45+5'
Bermudez M.
32'
Callegari S.
18'
Bryan Quinonez
Carrillo R.
Hernandez J.
9'

4-4-2
-
6.925Formento R. -
7.399Cristopher Angulo
6.54Biojo R.
7.5
50Jeremy Cusme
8.3
33Hernandez J. -
7.27Tomson Geraldy Minda Borja
7.25Davila E.
6.6
8Zambrano A.
8.2
28Miguel Perea -
7.4
30Ibarra R.
9.62
9Carrillo R.
-
6.9
19Bermudez M. -
6.0
11Walter AgustIn Herrera
5.6
25Jaramilo R.
6.6
7Sergio Vasquez
6.1
54Erick Zambrano -
5.6
21Gonzalo Rostagno -
6.015Caicedo B.
6.7
5Lorenzo A.
6.1
6Callegari S.
6.1
2Bryan Quinonez -
7.322Ortiz J.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
61

Caicedo J.


6.1
12
Carabali F.

0.0
22
Jose Collaguazo
19
Corozo B.

6.4
2
Flor F.
18
Jackson González
23
Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi
37
J.Quiñones
52
Merino D.
42
Pabon W.
26
Peralta K.

6.3
Armas D.
8
Bravo Y.
52

6.2
Garces L.
53
Hernandez E.
50
Mairongo S.
57
Ortiz C.
51
Pluas E.
14

6.5
Caicedo J.
4

6.3
Quintero D.
33
Silva R.
12

6.1
Vera J.
59
Bryan Vinan
77
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
7%
13%
12%
30%
25%
11%
15%
13%
10%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
6%
19%
14%
19%
22%
10%
18%
4%
14%
36%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.9
-
1.9 Thủng lưới 1.3
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
4.4 Phạt góc 4.5
-
2.2 Thẻ vàng 2.9
-
11.9 Phạm lỗi 14.0
-
50.4% TL kiểm soát bóng 53.2%



