Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 16
-
3 Sút trúng mục tiêu 11
-
105 Tấn công 87
-
55 Tấn công nguy hiểm 50
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
15 Phạm lỗi 20
-
3 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 2
-
20 Đá phạt trực tiếp 15
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
418 Chuyền bóng 293
-
79% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 3
-
6 Số lần cứu thua 2
-
19 Tắc bóng 14
-
21 Quả ném biên 17
-
10 Cắt bóng 11
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
29 Chuyển dài 25
-
0.8 expected Goal(xG) 1.95
-
0 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
50 Tấn công 45
-
23 Tấn công nguy hiểm 25
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
7 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
13 Đá phạt trực tiếp 7
-
207 Chuyền bóng 148
-
79% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 0
-
11 Tắc bóng 10
-
11 Quả ném biên 11
-
6 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
9 Chuyển dài 9
-
0.23 expected Goal(xG) 1.17
-
3 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
55 Tấn công 42
-
32 Tấn công nguy hiểm 25
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
8 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 8
-
211 Chuyền bóng 145
-
80% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 4
-
10 Quả ném biên 6
-
4 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
20 Chuyển dài 16
-
0.57 expected Goal(xG) 0.78
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
90+1'
Hasek M.
90'
Andris Deklavs
Rihards Becers
83'
Janovskis A.
Patika G.
83'
Hasek M.
Petersons A.
83'
Hasek F.
Melkis R.
79'
Zaleiko G.
Melkis R.
Pathe N.
Bamba
72'
Glaudans A.
Rikuto Iida
72'
Sylla I.
Ralfs Sitjakovs
72'
Jegors Cirulis
71'
71'
Pudil M.
David Holoubek
68'
David Holoubek
Smaukstelis E.
Nikita Barkovskis
68'
Nikita Barkovskis
Skadmanis K.
60'
47'
Pudil M.
HT1 - 3
Emsis E.
45'
LIzunovs V.
Emsis E.
41'
Grikovs A.
Ndiaye I.
36'
32'
Melkis R.
29'
Zaleiko G.
21'
Rihards Becers
Patika G.

4-4-2
-
90Davis Viljams Veisbuks -
20Ndiaye I.
25Oss M.
5Jegors Cirulis
3Rikuto Iida -
21Tihonovics M.
24Ralfs Sitjakovs

6Emsis E.
9Bamba -
10LIzunovs V.
22Skadmanis K.
-

20Patika G. -
18Smaukstelis E.


8Melkis R.

29Zaleiko G.

9Rihards Becers -

22Pudil M.
3Semesko M.
4Kangars A.
13Novikovs J.
19Petersons A. -
1Dvorak A.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
29
Baghdasaryan A.
23

Nikita Barkovskis

7
Glaudans A.
19
Grikovs A.
27
Pathe N.
16
Romanovs K.
26
Sylla I.
18
Mikus Vasilevskis
13
Vilkovs S.
Andris Deklavs
28
Adams Dreimanis
23
Hasek F.
24

Hasek M.
11

David Holoubek
10
Janovskis A.
7
Kacanovs G.
21
Leitis T.
16
Smirnovs I.
5
Chấn thương và án treo giò
-
0Victor PromiseMartin Hasek11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
20%
17%
8%
12%
22%
15%
11%
10%
20%
28%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
13%
14%
15%
25%
9%
12%
15%
18%
18%
22%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.0
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
14.5 Bị sút trúng mục tiêu 16.0
-
3.5 Phạt góc 5.3
-
2.2 Thẻ vàng 1.8
-
13.2 Phạm lỗi 11.3
-
43.2% TL kiểm soát bóng 43.8%



