Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
14 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
33 Dứt điểm 4
-
16 Sút trúng mục tiêu 1
-
129 Tấn công 79
-
113 Tấn công nguy hiểm 36
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
1 Thẻ vàng 1
-
17 Sút ngoài cầu môn 3
-
72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
-
5 Phạt góc 0
-
81 Tấn công 38
-
63 Tấn công nguy hiểm 13
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
1 Thẻ vàng 1
-
9 Phạt góc 4
-
48 Tấn công 41
-
50 Tấn công nguy hiểm 23
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 1
Maddock R.
89'
86'
Walpole T.
Kobe Kemp
84'
Son D.
77'
Nicholas Morton
59'
HT2 - 0
Yost A.
29'
24'
24'
Clothier J.
10'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
6%
13%
12%
22%
22%
13%
10%
12%
15%
26%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
17%
14%
18%
14%
12%
14%
12%
26%
10%
11%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.8 Ghi bàn 1.6
-
1.0 Thủng lưới 1.5
-
7.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
10.1 Phạt góc 6.1
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
58.1% TL kiểm soát bóng 53.9%



