Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
4 Phạt góc 0
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 10
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
62 Tấn công 64
-
49 Tấn công nguy hiểm 37
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
13 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 13
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
346 Chuyền bóng 354
-
75% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
2 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 5
-
10 Tắc bóng 6
-
5 Số lần thay người 4
-
11 Cú rê bóng 4
-
23 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
16 Tắc bóng thành công 12
-
10 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 1
-
32 Chuyển dài 26
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
34 Tấn công 39
-
31 Tấn công nguy hiểm 16
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
3 Phạm lỗi 6
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 3
-
203 Chuyền bóng 178
-
80% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 12
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 16
-
2 Phạt góc 0
-
5 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
28 Tấn công 25
-
18 Tấn công nguy hiểm 21
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
10 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 10
-
143 Chuyền bóng 176
-
69% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 16
-
4 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Pan Ximing
Mbenza G.
90+3'
Tian Y.
Jeffinho
90+3'
Zang Yifeng
90+2'
Chen Binbin
89'
Yan Dinghao
87'
Mbenza G.
Chen Binbin
81'
79'
El Messaoudi A.
Lin Chuangyi
78'
Ngan C.
Luo Senwen
Zang Yifeng
Ange Samuel
76'
Tian Y.
Li Tixiang
76'
57'
Yeboah Y.
Jin Yonghao
HT1 - 0
Mbenza G.
Kunimoto T.
34'
Gao Jiarun
Mawlanniyaz D.
18'
16'
Song Wenjie
Carlos Strandberg
11'
Li Hailong
Wei Z.

4-1-4-1
-
6.129Zhang Y. -
6.8
5Mawlanniyaz D.
6.626Yuan Mincheng
7.415Felipe
6.6
11Chen Binbin -
6.7
18Li Tixiang -
6.6
7Ange Samuel
7.0
10Kunimoto T.
6.4
8Yan Dinghao
8.3
47Jeffinho -
8.82
9Mbenza G.
-
6.5
10Carlos Strandberg -
6.7
34Jin Yonghao
6.1
8Lin Chuangyi
7.5
7Yeboah Y. -
7.06Edjouma M.
6.6
31Luo Senwen -
6.929Li Suda
6.526Nemanja Andjelkovic
6.64Jin Yangyang
6.6
37Wei Z. -
6.528Mu Pengfei

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
27
Gao Jiarun

6.6
33
Tian Y.

6.6
14

Zang Yifeng


6.5
3
Pan Ximing
17
Tian Y.
21
Han Rongze
6
Vagic P.
35
Haoran Li
30
Pang S.
28
Dong X.
4
Tian Ziyi
37
Jiacheng Zheng

5.9
Li Hailong
16

6.4
Song Wenjie
19

6.4
Ngan C.
24

6.4
El Messaoudi A.
11
Liu Jun
1
Jappar Mewlan
43
Sun Zheng''ao
14
Liu Junshuai
3
Wang Qiao
17
Song Long
23
Liu X.
9
Yang Cong
22
Chấn thương và án treo giò
-
5Li Peng
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
22%
12%
4%
12%
13%
20%
6%
12%
17%
31%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
11%
22%
7%
13%
20%
8%
26%
16%
9%
16%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.8
-
1.6 Thủng lưới 1.5
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
5.0 Phạt góc 4.8
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
12.9 Phạm lỗi 13.8
-
54.7% TL kiểm soát bóng 43.3%



