Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
5 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
87 Tấn công 62
-
60 Tấn công nguy hiểm 41
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
15 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 17
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
2 Việt vị 0
-
28 Quả ném biên 28
-
1 Phạt góc 2
-
0 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
29 Tấn công 24
-
13 Tấn công nguy hiểm 16
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
9 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
14 Quả ném biên 13
-
2 Phạt góc 0
-
5 Dứt điểm 0
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
58 Tấn công 38
-
47 Tấn công nguy hiểm 25
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
6 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
2 Việt vị 0
-
14 Quả ném biên 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
90+3'
Kirill Muzychenko
90+1'
Vladimir Fedotov
Petrenko A.
86'
Penchuk S.
Artyukh M.
Kirill Rodionov
84'
Teverov R.
80'
Vlad Anikeev
Evgeniy Novykh
79'
Chervyakov Z.
Marin Zgomba
72'
67'
Shcherbakov K.
Bogdan Gusev
66'
Svidinsky M.
Egor Lapun
Krasnov Y.
65'
58'
Artem Bruy
52'
Egor Lapun
Teverov R.
Minaev R.
46'
Lisovskiy R.
Anufriev A.
46'
Kuntsevich M.
Karzhitskiy V.
46'
HT0 - 3
33'
Stanislav Kendysh
Artyukh M.
23'
Fedor Lebedev
Vasili Vasilenko
14'
Artyukh M.
Anufriev A.
5'

4-4-2
-
50Goylo N. -
17Evgeniy Novykh
6Kirill Rodionov
22Egorov S.
4Karzhitskiy V. -
10Yevhen Protasov
26Tikhonovskiy S.
20Krasnov Y.

8Anufriev A. -
77Minaev R.
86Marin Zgomba
-


77Artyukh M. -
10Fedor Lebedev
8Vadim Balbukh
34Petrenko A.

9Egor Lapun
20Bogdan Gusev -
23Vasili Vasilenko
33Kirill Muzychenko
2Stanislav Kendysh
19Artem Bruy -
12Shapko D.

4-5-1
Cầu thủ thay thế
18
Vlad Anikeev
14
Chervyakov Z.
15
Kuntsevich M.
7
Lisovskiy R.
33
Makushynski Y.
69
Minkevich G.
23
Naumov N.
1
Ivan Novichkov
88
Pesnyak D.
9

Teverov R.

Vladimir Fedotov
5
Penchuk S.
29
Pukhov T.
7
Tigran Sarkisyan
27
Shcherbakov K.
3
Shpakovski D.
26
Svidinsky M.
98
Volkovets D.
41
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
16%
23%
8%
26%
18%
2%
16%
14%
25%
11%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
2%
20%
21%
22%
21%
20%
18%
11%
15%
15%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.7
-
1.0 Thủng lưới 2.0
-
7.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
3.8 Phạt góc 4.8
-
1.9 Thẻ vàng 1.9
-
13.3 Phạm lỗi 12.1
-
50.1% TL kiểm soát bóng 48.0%



