Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
64 Tấn công 39
-
16 Tấn công nguy hiểm 4
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
4 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 1
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
24 Tấn công 18
-
6 Tấn công nguy hiểm 2
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 0
-
4 Dứt điểm 2
-
40 Tấn công 21
-
10 Tấn công nguy hiểm 2
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Zapalatskiy S.
55'
HT1 - 0
Kobyalko A.
45+6'
Pokotylo D.
45+5'
24'
Mitsaev R.
24'
Marat Kovalkov
24'
Mitsaev R.
20'
Geloyan I.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
15%
9%
11%
17%
13%
13%
7%
19%
15%
21%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
10%
10%
6%
13%
17%
21%
13%
8%
24%
24%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.2
-
0.9 Thủng lưới 0.4
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 5.0
-
4.4 Phạt góc 4.3
-
2.6 Thẻ vàng 1.9
-
48.4% TL kiểm soát bóng 50.5%



