Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
21 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
98 Tấn công 65
-
72 Tấn công nguy hiểm 21
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
15 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 15
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
455 Chuyền bóng 238
-
84% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 14
-
8 Cú rê bóng 7
-
26 Quả ném biên 18
-
9 Tắc bóng thành công 14
-
10 Cắt bóng 12
-
11 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 14
-
6 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
56 Tấn công 35
-
28 Tấn công nguy hiểm 14
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
7 Phạm lỗi 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
258 Chuyền bóng 155
-
84% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 7
-
5 Cú rê bóng 4
-
13 Quả ném biên 8
-
3 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
4 Chuyển dài 9
-
15 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
42 Tấn công 30
-
44 Tấn công nguy hiểm 7
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
8 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
197 Chuyền bóng 83
-
82% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 10
-
7 Cắt bóng 2
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
12 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 4
90+9'
Li Shibin
Xu Wenguang
90+8'
Joaquim Domingos
90+6'
Cui Taixu
Liu Bin
90+4'
Hou Yu
89'
Wang Jingbin
Yang Hao
82'
82'
Xu Wenguang
Jin T.
Ma Junliang
Camara O.
81'
Wang Jingbin
Wang J.
79'
78'
Li X.
Brown F.
78'
Brown F.
74'
Giovanny
Duan D.
Nikao
72'
Yang Hao
Gao Huaze
62'
Wang Jingbin
Duan Yunzi
62'
Wang J.
Wang Haobin
62'
52'
Giovanny
Joaquim Domingos
HT0 - 2
Liu Bin
Xiao Kun
37'
23'
Huang Z.
Giovanny
6'
Huang Z.
Joaquim Domingos

3-4-3
-
22Jiaqi Xiao -
3Han X.
16Liao Junjian
43Xiao Kun -
27Gao Huaze
6Duan Yunzi
34Hou Yu
18Wang Haobin -
7Camara O.
9Tudorie A.
11Nikao
-

10Brown F. -
2
37Giovanny
2
30Huang Z. -
20Jin T.
2
5Joaquim Domingos
17Piao Shihao
14Cui Taixu -
19Duan D.
15Xu Jizu
4Nunez V. -
21Kou Jiahao

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
19
Junxu Chen
15
Deng Biao
39
Shenghao Huang
5
Jiang Jihong
10
Liang Xueming
2

Liu Bin

4
Liu L.
26
Ma Junliang
25
Wang Chien-Ming
24

Wang J.

29

Wang Jingbin

17

Yang Hao

Che Zeping
2
Xuanyou Cui
43
Ziqian Hu
33
Xingdao Jin
40
Li Shibin
7
Li X.
6
Wang Haocheng
13
Wang Zihao
23
Xu Wenguang
16
Yang Erhai
29
Xuanyu Zong
9
Chấn thương và án treo giò
-
Felicio Brown Forbes10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
17%
17%
8%
7%
4%
21%
15%
25%
28%
17%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
9%
3%
28%
15%
19%
37%
19%
12%
9%
21%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.3
-
0.7 Thủng lưới 0.6
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.8
-
5.6 Phạt góc 3.7
-
1.8 Thẻ vàng 2.0
-
15.2 Phạm lỗi 16.4
-
55.0% TL kiểm soát bóng 55.9%



