Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
23 Dứt điểm 11
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
123 Tấn công 107
-
83 Tấn công nguy hiểm 54
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
8 Phạm lỗi 15
-
0 Thẻ vàng 2
-
11 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 8
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
398 Chuyền bóng 352
-
81% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
5 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 8
-
8 Cú rê bóng 14
-
28 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
12 Tắc bóng thành công 8
-
10 Cắt bóng 9
-
8 Tạt bóng thành công 1
-
41 Chuyển dài 20
-
1.53 expected Goal(xG) 0.38
-
4 Phạt góc 0
-
13 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
68 Tấn công 49
-
42 Tấn công nguy hiểm 15
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
2 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 2
-
220 Chuyền bóng 135
-
84% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
4 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
23 Chuyển dài 11
-
0.66 expected Goal(xG) 0.08
-
6 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
55 Tấn công 58
-
41 Tấn công nguy hiểm 39
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
6 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
178 Chuyền bóng 217
-
77% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 10
-
14 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
18 Chuyển dài 9
-
0.87 expected Goal(xG) 0.3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
90+5'
Wen J.
Zhou Y.
Hu Rentian
81'
Fu Shang
Wong W.
81'
80'
Qian Yumiao
Zhiqin Jiang
74'
Antwi R.
Ndiaye M.
68'
Mou Zihan
Chang Feiya
Weli Qurban
Yang Dejiang
67'
Wang Xijie
Zhu Qiwen
67'
Hu Jinghang
Ngom Mbekeli J.
49'
46'
Ziqin Zhong
Chuqi Huang
46'
Wen J.
Yu G.
HT3 - 0
Zhu Qiwen
Menghui Yu
36'
27'
Xu Y.
Li Ruiyue
Zhu Qiwen
26'
25'
Chuqi Huang
Ngom Mbekeli J.
21'

4-4-2
-
26Yang Chao -
22Meng Zhen
18Dong H.
13Di Zhaoyu
39Menghui Yu -
2
31Zhu Qiwen
11Hu Rentian
8Yang Dejiang
9Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor -
5Wong W.

10Ngom Mbekeli J.
-
11Ndiaye M.
9Chang Feiya -
44Antwi R.
13Zhang Xingbo
16Li Ruiyue

30Chuqi Huang -
15Nicholas Benavides Medeiros
32Yu G.
12Zongyuan Liu
22Zhiqin Jiang -
36Shi Xiaton

4-4-2
Cầu thủ thay thế
17
An Bang
29
Fu Shang
23
Hu Jinghang
20
Liu L.
14
Weli Qurban
7
Robertinho
2
Wang Xijie
30
Wei Minghe
33
Xiang Rong jun
21
Xi A.
6
Zhou Y.
Yifan Ge
26
Han Kunda
18
Jiang W.
3
Liangkuan Jin
5
Mou Zihan
7
Qian Yumiao
2

Wen J.
23
Xu Y.
29
Zheng J.
14
Ziqin Zhong
10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
18%
11%
9%
30%
15%
13%
15%
8%
15%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
2%
7%
13%
12%
27%
22%
18%
12%
13%
19%
23%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
1.1 Thủng lưới 1.8
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
5.2 Phạt góc 3.1
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
15.9 Phạm lỗi 16.3
-
46.0% TL kiểm soát bóng 41.5%



