0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 3
-
8 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
123 Tấn công 97
-
68 Tấn công nguy hiểm 38
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
17 Phạm lỗi 7
-
4 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 17
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
420 Chuyền bóng 324
-
84% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
3 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 8
-
9 Cú rê bóng 4
-
23 Quả ném biên 24
-
11 Tắc bóng thành công 8
-
5 Cắt bóng 10
-
9 Tạt bóng thành công 2
-
29 Chuyển dài 22
-
0.83 expected Goal(xG) 0.84
-
7 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 42
-
38 Tấn công nguy hiểm 16
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
7 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
197 Chuyền bóng 142
-
84% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 8
-
3 Cắt bóng 6
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 8
-
0.58 expected Goal(xG) 0.47
-
5 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
67 Tấn công 55
-
30 Tấn công nguy hiểm 22
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
10 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 10
-
223 Chuyền bóng 182
-
84% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Việt vị 0
-
4 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 4
-
5 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 16
-
2 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 14
-
0.25 expected Goal(xG) 0.37
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 0
Huang Jiajun
Hu Ming
83'
83'
Men Yang
Leonardo
83'
Zhou Junchen
Zhang Lingfeng.
Henrique R.
81'
Chen Y.
Zhao Yingjie
72'
Yuan B.
Liu Xiaolong
72'
70'
Shui M.
Qi Xinlei
Su Yuliang
Guantao Zhu
60'
Shi Yucheng
53'
Zhou Xin
Leung N.
46'
HT0 - 0
41'
Lin Wenkai
Pang K.
Leung N.
18'
Dugalic R.
8'
FT0 - 0
Cú sút thứ 21
Dugalic R. Bị chặn
90+3'
Quả phạt góc thứ 13
90+2'
90'
Men Yang Bị cản phá
Huang JiajunHu Ming
83'
83'
Men YangLeonardo
83'
Zhou JunchenZhang Lingfeng.
Henrique R.
81'
Cú sút thứ 19
Henrique R. Không trúng đích
75'
Chen Y.Zhao Yingjie
72'
Yuan B.Liu Xiaolong
72'
70'
Shui M.Qi Xinlei
Cú sút thứ 18
Hu Ming Không trúng đích
68'
68'
Stefan Tomovic Bị cản phá
Quả phạt góc thứ 12
67'
Cú sút thứ 16
Henrique R. Không trúng đích
65'
Cú sút thứ 15
Su Yuliang Bị cản phá
61'
Su YuliangGuantao Zhu
60'
55'
Leonardo Bị cản phá
Shi Yucheng
53'
50'
Stefan Tomovic Bị cản phá
Zhou XinLeung N.
46'
HT0 - 0
Quả phạt góc thứ 11
45+1'
42'
Yao Diran Bị cản phá
42'
41'
Lin WenkaiPang K.
Cú sút thứ 11
Guantao Zhu Bị cản phá
38'
Cú sút thứ 10
Dugalic R. Không trúng đích
34'
32'
Quả phạt góc thứ 8
27'
Quả phạt góc thứ 7
27'
Cú sút thứ 9
Hu Ming Bị chặn
26'
Cú sút thứ 8
Dugalic R. Bị cản phá
23'
Quả phạt góc thứ 6
23'
Quả phạt góc thứ 5
21'
Leung N.
18'
Quả phạt góc thứ 4
12'
Dugalic R.
8'
Cú sút thứ 7
Shang Y. Không trúng đích
8'
Cú sút thứ 6
Dugalic R. Không trúng đích
8'
Quả phạt góc thứ 3
8'
6'
Leonardo Không trúng đích
6'
5'
Stefan Tomovic Bị chặn
5'
Gao Haisheng Bị chặn
3'
Leonardo Không trúng đích
Cú sút thứ 1
Zhao Yingjie Không trúng đích
2'
Quả phạt góc thứ 1
2'

4-4-2
-
7.623Cheng Yuelei -
6.513Sun Q.
7.4
20Dugalic R.
6.3
24Leung N.
7.137Shang Y. -
6.3
28Liu Xiaolong
7.2
33Zhao Yingjie
7.0
18Shi Yucheng
7.2
32Guantao Zhu -
6.3
25Henrique R.
6.4
17Hu Ming
-
6.3
10Leonardo -
6.845Stefan Tomovic
6.519Gao Haisheng
6.4
28Zhang Lingfeng.
6.1
7Pang K. -
7.1
20Qi Xinlei -
6.026Su Shihao
6.816Chen Ao
5.95Yao Diran
6.02Shang Kefeng -
7.31Lin Xiang

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
21
Chen Y.

6.7
31
Chen Zirong
30
Gan Xianhao
14
Huang Jiajun

0.0
29
Lin Zefeng
41
Liu Haoran
38
Nouble J.
19
Su Yuliang

6.8
22
Yuan B.

6.5
27
Zhao Shijie
39
Zheng zhiming
16
Zhou Xin

6.4
Chen X.
38

6.6
Lin Wenkai
21
Liu Yang
30
Liu Yue
11

0.0
Men Yang
9
Geping Qu
25

6.5
Shui M.
24
Xiao Y.
41
Xu Yougang
35
Yao J.
42

0.0
Zhou Junchen
17
Chấn thương và án treo giò
-
Viv Solomon Otabor31
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
8%
11%
16%
15%
21%
18%
10%
13%
13%
22%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
12%
13%
17%
21%
21%
9%
17%
21%
14%
23%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
1.5 Thủng lưới 1.2
-
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
5.4 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
16.6 Phạm lỗi 15.1
-
53.7% TL kiểm soát bóng 48.6%



