Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
18 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
88 Tấn công 81
-
78 Tấn công nguy hiểm 52
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
9 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
8 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 9
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
336 Chuyền bóng 401
-
75% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 14
-
1 Cú rê bóng 1
-
30 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
15 Cắt bóng 6
-
11 Tạt bóng thành công 3
-
21 Chuyển dài 19
-
1 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
44 Tấn công 46
-
36 Tấn công nguy hiểm 34
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
169 Chuyền bóng 251
-
76% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 14
-
8 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 16
-
7 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
44 Tấn công 35
-
42 Tấn công nguy hiểm 18
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
4 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
167 Chuyền bóng 150
-
75% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 0
-
14 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Cắt bóng 4
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Wright A. (Assist:O'Kane K.)
90+1'
87'
Uno Shiragaki
78'
Sanchez A.
Rauch F.
HT0 - 1
39'
Jackson R.
13'
Ijeh E. (Assist:Manaka Matsukubo)
McMahon Q.
8'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
13%
18%
9%
6%
15%
25%
17%
18%
13%
25%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
13%
9%
13%
20%
25%
11%
15%
13%
2%
27%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.6
-
1.8 Thủng lưới 1.1
-
17.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
4.5 Phạt góc 5.0
-
1.4 Thẻ vàng 1.1
-
11.4 Phạm lỗi 10.1
-
40.0% TL kiểm soát bóng 53.3%



