Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
6 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
62 Tấn công 78
-
35 Tấn công nguy hiểm 50
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
7 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
280 Chuyền bóng 385
-
69% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
4 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 12
-
4 Cú rê bóng 5
-
31 Quả ném biên 31
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 18
-
5 Tạt bóng thành công 6
-
24 Chuyển dài 24
-
1 Phạt góc 5
-
3 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
38 Tấn công 39
-
18 Tấn công nguy hiểm 22
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
4 Phạm lỗi 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
157 Chuyền bóng 239
-
75% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 3
-
17 Quả ném biên 12
-
3 Cắt bóng 9
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 15
-
1 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
24 Tấn công 39
-
17 Tấn công nguy hiểm 28
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
3 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
123 Chuyền bóng 146
-
61% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
3 Việt vị 0
-
6 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
75'
Gaetino E.
Tanaka M.
72'
HT1 - 1
45'
Yazmeen Ryan
Kiana Palacios
Cloe Lacasse
20'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
28%
13%
10%
26%
28%
13%
7%
20%
10%
13%
15%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
9%
16%
0%
16%
27%
4%
18%
20%
18%
27%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.7
-
0.7 Thủng lưới 1.2
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
6.8 Phạt góc 3.8
-
2.0 Thẻ vàng 1.2
-
11.9 Phạm lỗi 9.7
-
52.6% TL kiểm soát bóng 49.1%



