Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
21 Dứt điểm 15
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
94 Tấn công 104
-
69 Tấn công nguy hiểm 69
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
16 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 16
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
358 Chuyền bóng 315
-
85% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
4 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 7
-
25 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Tắc bóng thành công 7
-
3 Cắt bóng 2
-
7 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 2
-
31 Chuyển dài 35
-
3.24 expected Goal(xG) 1.81
-
2 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
46 Tấn công 53
-
35 Tấn công nguy hiểm 24
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
7 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
215 Chuyền bóng 169
-
87% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
3 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
12 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
0 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 15
-
1.47 expected Goal(xG) 1.19
-
4 Phạt góc 5
-
10 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
48 Tấn công 51
-
34 Tấn công nguy hiểm 45
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
9 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 5
-
7 Đá phạt trực tiếp 9
-
143 Chuyền bóng 146
-
82% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
13 Quả ném biên 11
-
3 Cắt bóng 0
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
20 Chuyển dài 20
-
1.77 expected Goal(xG) 0.62
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
Zhiwei Gu
86'
85'
Li Mingjie
Cai M.
85'
83'
Li L.
Wang Ziyang
70'
Li P.
Huang Z.
Zhiwei Gu
Wen Y.
69'
Li M.
Xin Hongjun
69'
Zhang Zhihao
Tan Zhennan
69'
Yixiang Jiang
61'
Zhu X.
He J.
60'
59'
Yongsu Huang
Changye Lu
59'
Luo Kaisa
Jieqing Hai
59'
Wang Zhiyuan
Jiang W.
Huang G.
Li T.
46'
HT1 - 2
Fang Haiyang
35'
Tanyou Wang
Tan Zhennan
33'
30'
Huang Z.
Li Mingjie
27'
Jiang W.
Luan Cheng

4-2-3-1
-
6.314Chen Li -
6.7
22Fang Haiyang
5.8
41Li T.
6.9
36Tan Zhennan
6.652Zhong W. -
7.4
16Cai M.
7.5
5Yixiang Jiang -
8.2
17Tanyou Wang
6.6
10Wen Y.
5.9
11Xin Hongjun -
6.4
42He J.
-
5.8
57Wang Ziyang -
6.2
11Changye Lu
7.4
49Jiang W.
7.8
6Luan Cheng
5.78Chen W.
7.4
47Huang Z. -
6.3
4Li Mingjie
6.455Huang Keqi
6.4
5Jieqing Hai
6.245Yuan Z. -
7.643Yuan J.

4-5-1
Cầu thủ thay thế
12
Chen R.
7

Zhiwei Gu


6.1
6
Huang G.

7.0
9
Li M.

6.6
2
Luo X.
39
Pang Jiajun
33
Qu J.
8
Li Tian
50
Wu Zhengxian
19
Zimin Ye
28
Zhang Zhihao

6.5
43
Zhu X.

6.8
Zhitao Deng
29
Mujian Hao
1
Hongbin Hu
30

0.0
Li L.
20

6.7
Li P.
10
Quanfeng Liu
27

6.3
Luo Kaisa
9
Nuojun Pan
24
Shi Z.
17

6.3
Wang Zhiyuan
28

6.9
Yongsu Huang
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
32%
19%
11%
10%
11%
12%
11%
17%
8%
12%
23%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
23%
17%
15%
11%
13%
22%
15%
15%
15%
26%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.3
-
0.8 Thủng lưới 1.1
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
4.5 Phạt góc 4.9
-
1.5 Thẻ vàng 1.6
-
16.3 Phạm lỗi 11.6
-
53.8% TL kiểm soát bóng 53.5%



