Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
3 Tấn công 8
-
1 Tấn công nguy hiểm 1
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
3 Thẻ vàng 1
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
1 Phạt góc 4
-
3 Tấn công 8
-
1 Tấn công nguy hiểm 1
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Phạt góc 3
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
88'
Litosh A.
74'
Litosh A.
Rustam Emirov
63'
58'
Alexandr Migunov
Ulshin A.
HT0 - 0
Amirzhanov A.
45+1'
Zakharchenko B.
36'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
6%
21%
8%
12%
16%
21%
24%
9%
20%
27%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
26%
8%
15%
13%
13%
27%
13%
8%
7%
25%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.9
-
1.3 Thủng lưới 1.0
-
9.6 Bị sút trúng mục tiêu 6.0
-
4.2 Phạt góc 6.8
-
2.1 Thẻ vàng 1.2
-
49.4% TL kiểm soát bóng 58.0%



