Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
101 Tấn công 49
-
56 Tấn công nguy hiểm 15
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
4 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
3 Phạt góc 0
-
51 Tấn công 22
-
23 Tấn công nguy hiểm 7
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
2 Thẻ vàng 2
-
5 Phạt góc 1
-
50 Tấn công 27
-
33 Tấn công nguy hiểm 8
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
56'
Sagyn A.
Al-Hajj N.
Dias Kushkumbayev
48'
HT0 - 1
6'
Sagyn A.
Rakhimzhan Amangeldinov
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
16%
14%
13%
16%
18%
21%
18%
16%
11%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
15%
9%
7%
17%
9%
14%
26%
17%
13%
32%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.6
-
1.9 Thủng lưới 1.8
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 7.9
-
3.1 Phạt góc 3.6
-
1.9 Thẻ vàng 1.9
-
48.3% TL kiểm soát bóng 47.6%



