Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
12 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
104 Tấn công 82
-
53 Tấn công nguy hiểm 39
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
8 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
13 Quả ném biên 15
-
0 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
49 Tấn công 46
-
21 Tấn công nguy hiểm 20
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
55 Tấn công 36
-
32 Tấn công nguy hiểm 19
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
2 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
90+7'
90+3'
89'
83'
61'
51'
HT1 - 2
45+3'
23'
4'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
5%
16%
21%
19%
26%
9%
10%
19%
17%
28%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
7%
15%
10%
28%
21%
15%
23%
9%
21%
28%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.8
-
1.0 Thủng lưới 1.6
-
10.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
5.4 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 1.3
-
13.0 Phạm lỗi 8.5
-
52.5% TL kiểm soát bóng 56.8%



