Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
21 Dứt điểm 7
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
91 Tấn công 78
-
62 Tấn công nguy hiểm 42
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
14 Phạm lỗi 18
-
3 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
8 Cản bóng 0
-
18 Đá phạt trực tiếp 14
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
424 Chuyền bóng 240
-
80% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
2 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 4
-
13 Tắc bóng 10
-
19 Quả ném biên 33
-
8 Tắc bóng thành công 8
-
10 Cắt bóng 5
-
11 Tạt bóng thành công 5
-
34 Chuyển dài 22
-
4 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
48 Tấn công 36
-
34 Tấn công nguy hiểm 17
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
7 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 7
-
289 Chuyền bóng 108
-
83% TL chuyền bóng tnành công 51%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
5 Tắc bóng 5
-
11 Quả ném biên 14
-
6 Cắt bóng 3
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
19 Chuyển dài 10
-
4 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 42
-
28 Tấn công nguy hiểm 25
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
7 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
135 Chuyền bóng 132
-
73% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 5
-
8 Quả ném biên 19
-
4 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
15 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+5'
Gasko E.
Pastorek J.
Ganbold G.
90+2'
Szucs P.
Domonkos K.
90+2'
88'
Lukas Dvorsky
Stephen Adayilo
81'
Simon Blihar
Starsi M.
80'
Oliver Patrnciak
Uradnik V.
Nándor Tamás
80'
Ganbold G.
71'
Nándor Tamás
Boda M.
70'
Pillar R.
Krcik A.
67'
Christian Bayemi
Spiriak D.
66'
Krcik A.
65'
61'
Lukas Filipiak
54'
Onuoha P.
Gono M.
Ondrej Rudzan
Boda M.
49'
46'
Matus Koros
Petrak B.
HT1 - 0
Ondrej Rudzan
42'
40'
Stephen Adayilo
23'
Petrak B.
Ondrej Rudzan
9'

4-2-3-1
-
1Dlubac F. -

37Krcik A.
5Spiriak D.
3Martin Simko
2
24Ondrej Rudzan -
10Domonkos K.
6Dan Ozvolda -
8Simon Smehyl
4Mustafic A.

73Ganbold G. -

9Boda M.
-
21Sylvestr J. -
78Vrekic L.
20Uradnik V.
4Viktor Toth
10Gono M. -
91Starsi M. -

33Petrak B.
2Lukas Filipiak
3Gasko E.

16Stephen Adayilo -
22Adam Krejci

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
17
Christian Bayemi
97
Druga B.
20
Gambos M.
26
Erik Gyurakovics
18
Palan J.
7
Pastorek J.
21
Pillar R.
23
Szucs P.
22

Nándor Tamás

Simon Blihar
9
Lukas Dvorsky
12
Simon Kocka
31
Matus Koros
17
Milan Mraz
1
Nemec M.
8
Jan Nosko
15
Onuoha P.
11
Oliver Patrnciak
13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
17%
6%
16%
16%
14%
13%
16%
27%
16%
25%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
16%
15%
13%
13%
18%
17%
10%
15%
24%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.5
-
1.3 Thủng lưới 1.0
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 14.3
-
5.3 Phạt góc 3.8
-
2.4 Thẻ vàng 1.9
-
14.6 Phạm lỗi 14.0
-
53.2% TL kiểm soát bóng 46.1%



