Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
108 Tấn công 96
-
47 Tấn công nguy hiểm 28
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
15 Phạm lỗi 14
-
4 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 15
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
333 Chuyền bóng 359
-
74% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 23
-
24 Quả ném biên 21
-
6 Tắc bóng thành công 15
-
4 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 7
-
38 Chuyển dài 44
-
2 Phạt góc 4
-
10 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
53 Tấn công 43
-
18 Tấn công nguy hiểm 12
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
6 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
182 Chuyền bóng 184
-
74% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
0 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 11
-
14 Quả ném biên 11
-
2 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
18 Chuyển dài 18
-
2 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
55 Tấn công 53
-
29 Tấn công nguy hiểm 16
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
9 Phạm lỗi 6
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
151 Chuyền bóng 175
-
73% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Tắc bóng 12
-
10 Quả ném biên 10
-
2 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
20 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
85'
Merloi G.
Afalna C.
85'
84'
Daniel Toma
Gutea
84'
Merloi G.
Babic M.
Issah S.
Capusa T.
78'
Karo A.
Chorbadzhiyski B.
78'
Chorbadzhiyski B.
75'
72'
Nemec A.
Mihai Roman
71'
Haita F.
Doru Andrei
Afalna C.
Albu D.
70'
Albu D.
64'
63'
Doru Andrei
Gjorgjievski M.
Bus S.
60'
55'
Radu Crisan
Cvek L.
53'
Mihai Roman
Gutea
Bus S.
Capusa T.
48'
L.Stancu
K.Ciubotaru
46'
HT2 - 0
Balaure S.
45'
43'
Cvek L.
34'
Radu Crisan
K.Ciubotaru
34'
Cristian Daniel Negut
27'

4-4-2
-
1Lazar D. -

66Capusa T.

2Chorbadzhiyski B.
4Stoica I.

98K.Ciubotaru -
96Balaure S.
36Zargary A.

8Albu D.
9Chitu A. -
10Cristian Daniel Negut

11Bus S.
-
70Babic M.

90Mihai Roman -

9Gutea

40Cvek L.
8Gheorghe I.

11Doru Andrei -
30Suteu A.
44Mihael Onisa

27Radu Crisan
19Marvin Schieb -
14Chioveanu E.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
15

Afalna C.

20
Gandila I.
19
Gjorgjievski M.
16
Issah S.
3
Karo A.
31
V.Mutiu
22
Ionut Pop
29
Ritivoi S.
77
L.Stancu
Haita F.
80
Maxim A.
1

Merloi G.
10
Neag R.
98
Nemec A.
77
Petculescu R.
21
Stefan M.
13
Daniel Toma
7
Vencu I.
99
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
2%
12%
12%
22%
17%
10%
20%
12%
12%
17%
33%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
14%
12%
20%
10%
11%
24%
17%
18%
11%
16%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.1
-
1.0 Thủng lưới 0.8
-
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
6.2 Phạt góc 6.0
-
2.3 Thẻ vàng 2.0
-
12.1 Phạm lỗi 0.0
-
51.9% TL kiểm soát bóng 49.5%



