Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 11
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
80 Tấn công 98
-
62 Tấn công nguy hiểm 75
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
1 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
33 Tấn công 51
-
21 Tấn công nguy hiểm 34
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
47 Tấn công 47
-
41 Tấn công nguy hiểm 41
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
87'
86'
HT1 - 1
44'
41'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
12%
11%
6%
15%
25%
15%
16%
25%
12%
15%
27%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
20%
13%
15%
27%
20%
15%
15%
14%
13%
10%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.6
-
3.7 Thủng lưới 2.4
-
14.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
2.5 Phạt góc 3.3
-
1.7 Thẻ vàng 2.4
-
43.4% TL kiểm soát bóng 44.7%



