Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 9
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 20
-
9 Sút trúng mục tiêu 8
-
62 Tấn công 67
-
30 Tấn công nguy hiểm 40
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
3 Thẻ vàng 6
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 12
-
16 Đá phạt trực tiếp 9
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
3 Việt vị 2
-
24 Quả ném biên 28
-
0 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
66 Tấn công 73
-
24 Tấn công nguy hiểm 48
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
2 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Phạt góc 5
-
9 Dứt điểm 18
-
8 Sút trúng mục tiêu 8
-
6 Tấn công nguy hiểm 0
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
1 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+7'
90+7'
90+5'
90+3'
83'
66'
56'
46'
HT1 - 0
45+3'
40'
21'
18'
7'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
10%
11%
12%
20%
10%
20%
17%
17%
19%
17%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
9%
15%
9%
15%
13%
17%
31%
7%
15%
31%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
1.8 Thủng lưới 1.9
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 16.6
-
6.6 Phạt góc 3.6
-
3.9 Thẻ vàng 3.1
-
5.0 Phạm lỗi 11.0
-
46.7% TL kiểm soát bóng 41.8%



