Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
12 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
94 Tấn công 82
-
46 Tấn công nguy hiểm 38
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
4 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
0 Việt vị 1
-
9 Quả ném biên 5
-
3 Phạt góc 0
-
36 Tấn công 37
-
21 Tấn công nguy hiểm 21
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Phạt góc 2
-
58 Tấn công 45
-
25 Tấn công nguy hiểm 17
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
88'
75'
71'
61'
HT0 - 1
37'
36'
30'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
10%
9%
12%
18%
20%
21%
16%
18%
14%
21%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
24%
13%
15%
17%
15%
17%
15%
7%
13%
31%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 1.2
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
5.0 Phạt góc 6.7
-
3.2 Thẻ vàng 2.3
-
44.0% TL kiểm soát bóng 50.8%



