Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 6
-
6 Phạt góc nửa trận 3
-
20 Dứt điểm 8
-
10 Sút trúng mục tiêu 0
-
94 Tấn công 89
-
60 Tấn công nguy hiểm 37
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
10 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 10
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
544 Chuyền bóng 385
-
88% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
4 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 5
-
19 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 7
-
6 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 2
-
24 Tắc bóng thành công 8
-
5 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
4 Kiến tạo 0
-
21 Chuyển dài 27
-
1.67 expected Goal(xG) 0.34
-
6 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
40 Tấn công 52
-
30 Tấn công nguy hiểm 21
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
7 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
228 Chuyền bóng 228
-
84% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
4 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 4
-
9 Tắc bóng 2
-
1 Cú rê bóng 3
-
2 Quả ném biên 7
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 2
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 16
-
1.05 expected Goal(xG) 0.12
-
2 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
54 Tấn công 37
-
30 Tấn công nguy hiểm 16
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
3 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
316 Chuyền bóng 157
-
91% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 4
-
5 Cú rê bóng 4
-
4 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 11
-
0.62 expected Goal(xG) 0.22
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 0
90+4'
Lopez D.
Urblik J.
Aron Doktorics
86'
Girsik A.
Bence pavkovics
83'
Gergo Palinkas
Koszta M.
83'
Rajmund Horvath
79'
76'
Tahir Maigana
Alegria
Bence Bano-Szabo
Dominik Sztojka
76'
Molnar C.
Toth M.
76'
Rajmund Horvath
Kovacsreti M.
76'
62'
Bence B.
Skribek A.
62'
Lopez D.
András Csonka
Koszta M.
Kovacsreti M.
56'
54'
Máté Rózsa
Bence Kiss
Toth M.
Penalty cancelled
53'
52'
Joseth Peraza
52'
Joseth Peraza
Card changed
46'
Arthur Henrique
Garai Z.
HT2 - 0
Aron Doktorics
34'
28'
Fabricio Amato
Urblik J.
Rab B.
7'
Koszta M.
Urblik J.
1'
FT5 - 0
90+4'
Lopez D.
Quả phạt góc thứ 14
90+3'
Cú sút thứ 28
Rajmund Horvath Không trúng đích
89'
Cú sút thứ 27
Patrick Iyinbor Không trúng đích
88'
Quả phạt góc thứ 13
88'
Urblik J.Aron Doktorics
86'
Cú sút thứ 26
Urblik J. Bàn thắng
86'
Girsik A.Bence pavkovics
83'
Gergo PalinkasKoszta M.
83'
81'
Arthur Henrique Bị chặn
81'
Rajmund Horvath
79'
Cú sút thứ 24
Rajmund Horvath Bàn thắng
79'
Cú sút thứ 23
Rajmund Horvath Không trúng đích
78'
76'
Tahir MaiganaAlegria
Bence Bano-SzaboDominik Sztojka
76'
Molnar C.Toth M.
76'
Rajmund HorvathKovacsreti M.
76'
76'
Bence B. Không trúng đích
72'
Diogo Antonio Trúng khung gỗ
72'
71'
Lopez D. Bị chặn
66'
Cú sút thứ 19
Aron Doktorics Không trúng đích
65'
62'
Bence B.Skribek A.
62'
Lopez D.András Csonka
Cú sút thứ 18
Kovacsreti M. Trúng khung gỗ
61'
Koszta M.Kovacsreti M.
56'
Cú sút thứ 17
Koszta M. Bàn thắng
56'
54'
Máté RózsaBence Kiss
Toth M.
Penalty cancelled
53'
Cú sút thứ 16
Kovacsreti M. Không trúng đích
53'
Cú sút thứ 15
Dominik Sztojka Bị cản phá
53'
52'
Joseth PerazaCard changed
52'
Joseth Peraza
46'
Arthur HenriqueGarai Z.
HT2 - 0
45+2'
Cú sút thứ 14
Koszta M. Không trúng đích
40'
Cú sút thứ 13
Rab B. Bị cản phá
38'
Quả phạt góc thứ 8
38'
35'
Skribek A. Không trúng đích
Aron Doktorics
34'
34'
33'
Jose Calderon Bị chặn
Cú sút thứ 10
Bence pavkovics Bị chặn
32'
Quả phạt góc thứ 6
32'
Quả phạt góc thứ 5
32'
Cú sút thứ 9
Bence pavkovics Bị cản phá
31'
Cú sút thứ 8
Urblik J. Bị chặn
31'
Quả phạt góc thứ 4
31'
28'
Fabricio Amato
Quả phạt góc thứ 3
21'
Cú sút thứ 7
Koszta M. Bị cản phá
20'
19'
Alegria Trúng khung gỗ
17'
Cú sút thứ 5
Kovacsreti M. Bị cản phá
15'
14'
Fabricio Amato Không trúng đích
Urblik J.Rab B.
7'
Cú sút thứ 3
Urblik J. Bàn thắng
7'
Cú sút thứ 2
Kovacsreti M. Không trúng đích
6'
Quả phạt góc thứ 1
6'
Koszta M.Urblik J.
1'
Cú sút thứ 1
Koszta M. Bàn thắng
1'

4-2-3-1
-
6.687Mark Engedi -
6.9
4Bence pavkovics
7.657Patrick Iyinbor
7.517Csoka D.
8.0
14Aron Doktorics -
7.3
16Rab B.
7.4
6Dominik Sztojka -
6.8
10Kovacsreti M.
10.02
88Urblik J.
7.1
77Toth M. -
8.72
9Koszta M.
-
6.3
23Alegria
6.0
7Skribek A. -
6.018Jose Calderon
6.911Szendrei N.
6.4
30Fabricio Amato
6.5
10Bence Kiss -
5.9
99Garai Z.
5.333Diogo Antonio
5.2
4Joseth Peraza
5.8
8András Csonka -
5.01Bence Gundel-Takacs

4-4-2
Cầu thủ thay thế
84

Rajmund Horvath


7.6
8
Bence Bano-Szabo

6.9
89
Molnar C.

6.2
68
Girsik A.

6.8
18
Gergo Palinkas

6.5
26
Janos Uram
22
Gey V.
36
Barath B.
24
Szabolcs Mezei
94
Cseke B.
7
Andras Rado
29
Bence Petho

6.2
Arthur Henrique
77

6.5
Máté Rózsa
66


6.1
Lopez D.
12

6.4
Bence B.
74

6.7
Tahir Maigana
21
Vilmos Borsos
89
Zan Mauricio
31
Vera F.
3
Jude Madaki
14
Guilherme Luiz Teixeira
17
Tchicamboud Q.
47
Marlon
80
Chấn thương và án treo giò
-
Moises Richards0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
8%
12%
12%
25%
10%
12%
19%
15%
14%
29%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
19%
7%
9%
14%
14%
25%
14%
22%
14%
18%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.8
-
1.3 Thủng lưới 2.0
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
-
3.8 Phạt góc 3.5
-
1.6 Thẻ vàng 1.2
-
16.0 Phạm lỗi 11.6
-
50.0% TL kiểm soát bóng 47.2%



