Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 0
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
20 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 20
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
545 Chuyền bóng 365
-
88% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
14 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 11
-
13 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
19 Chuyển dài 30
-
1.25 expected Goal(xG) 1.3
-
2 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
12 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 12
-
238 Chuyền bóng 213
-
87% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 5
-
4 Quả ném biên 6
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 18
-
0.85 expected Goal(xG) 0.89
-
1 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
8 Phạm lỗi 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
3 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 8
-
307 Chuyền bóng 152
-
89% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
3 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 7
-
4 Cú rê bóng 6
-
9 Quả ném biên 9
-
2 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 12
-
0.4 expected Goal(xG) 0.41
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
AT4 - 2
101'
FT3 - 2
Không có sự kiện
HT2 - 2
45'
Tudor F.
Driouech C.
45'
44'
Makuch P.
33'
Molnar A.
Sildillia K.
4'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
12%
18%
12%
14%
21%
15%
23%
8%
12%
23%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
16%
9%
20%
19%
11%
9%
18%
11%
16%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.9 Ghi bàn 1.8
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
6.7 Phạt góc 3.2
-
1.6 Thẻ vàng 1.1
-
8.3 Phạm lỗi 10.3
-
59.7% TL kiểm soát bóng 50.4%



