Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Dứt điểm 2
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
16 Tấn công 24
-
7 Tấn công nguy hiểm 8
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
4 Phạm lỗi 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Đá phạt trực tiếp 4
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
3 Quả ném biên 3
-
1 Dứt điểm 2
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
16 Tấn công 24
-
7 Tấn công nguy hiểm 8
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
4 Phạm lỗi 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Đá phạt trực tiếp 4
-
3 Quả ném biên 3
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 1
Không có sự kiện
HT2 - 1
Không có sự kiện

-
1Malovec A.
8Javorcek S.
12Samaj S.
13Kotroczo P.
20Matejcik M.
4Mynar M.
23Kucharcik D.
19Celko A.
22Bozik R.
7Kacerik A.
11Benadik M.
-
41Patrik Vasil
89Halo M.
3Buhaj R.
16Lipovsky M.
26Bagin S.
9Pudil A.
17Daniel Kutik
2Micuda S.
8Lachowicz O.
21Adamkovic D.
14Duga D.

Cầu thủ thay thế
73
Matus Bastek
3
Chaban D.
16
Curik M.
18
Liszka F.
9
Maslej S.
77
Tancik J.
24
Martin Urbaník
14
Šimon Urbaník
17
Zemko R.
Bortoli L.
77
David Bugar
11
Youssou Diop
27
Martin Konopka
22
Samuel Kucharik
10
Marek J.
30
Sebastian Mato
99
Ousaye A.
25
Saihou Sonko
20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
9%
20%
13%
15%
16%
5%
18%
20%
24%
30%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
16%
17%
14%
13%
18%
21%
6%
15%
27%
19%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 2.7
-
1.5 Thủng lưới 1.2
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
4.6 Phạt góc 6.8
-
1.4 Thẻ vàng 1.3
-
10.0 Phạm lỗi 15.5
-
45.7% TL kiểm soát bóng 48.3%



