Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
30 Dứt điểm 14
-
11 Sút trúng mục tiêu 2
-
97 Tấn công 66
-
50 Tấn công nguy hiểm 35
-
80% TL kiểm soát bóng 20%
-
11 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
13 Sút ngoài cầu môn 8
-
6 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
83% TL kiểm soát bóng(HT) 17%
-
940 Chuyền bóng 216
-
92% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
0 Việt vị 6
-
0 Số lần cứu thua 8
-
9 Tắc bóng 9
-
7 Cú rê bóng 4
-
27 Quả ném biên 12
-
5 Phạt góc (Hiệp phụ) 0
-
0 Việt vị (Hiệp phụ) 3
-
3 Cắt bóng 12
-
10 Tạt bóng thành công 6
-
35 Chuyển dài 34
-
1.93 expected Goal(xG) 1.66
-
2 Phạt góc 4
-
13 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
47 Tấn công 26
-
25 Tấn công nguy hiểm 15
-
83% TL kiểm soát bóng 17%
-
6 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
332 Chuyền bóng 59
-
93% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
0 Số lần cứu thua 4
-
2 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 1
-
9 Quả ném biên 4
-
1 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 9
-
1.1 expected Goal(xG) 0.56
-
1 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
50 Tấn công 40
-
25 Tấn công nguy hiểm 20
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
3 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
342 Chuyền bóng 101
-
92% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
0 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 2
-
1 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 17
-
0.29 expected Goal(xG) 1.06
-
8 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
82% TL kiểm soát bóng 18%
-
2 Phạm lỗi 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 2
-
266 Chuyền bóng 56
-
91% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
0 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 3
-
1 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 1
-
8 Quả ném biên 6
-
1 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
7 Chuyển dài 8
-
0.54 expected Goal(xG) 0.04
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
AT3 - 2
Mailula C.
113'
FT2 - 2
Letlhaku K.
90+2'
86'
Manthosi S.
60'
Molokwane T.
Nkaki L.
47'
Kambala M.
HT2 - 1
Matthews T.
36'
A.van Wyk
31'
Mokoena T.
A.van Wyk
22'
7'
Dlamini B.
AT3 - 3
Mailula C.Zwane Themba
113'
Quả phạt góc thứ 13
112'
Quả phạt góc thứ 12
110'
Quả phạt góc thứ 11
110'
Quả phạt góc thứ 10
99'
Quả phạt góc thứ 9
92'
FT2 - 2
Letlhaku K.
90+2'
86'
Manthosi S.
80'
Quả phạt góc thứ 7
68'
60'
Molokwane T.Nkaki L.
47'
Kambala M.
HT2 - 1
45+3'
45+3'
Quả phạt góc thứ 4
45'
Matthews T.
36'
A.van Wyk
31'
Mokoena T.A.van Wyk
21'
Quả phạt góc thứ 3
21'
7'
Dlamini B.
7'
6'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
3%
7%
18%
30%
33%
18%
11%
13%
11%
22%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
16%
20%
11%
27%
8%
17%
22%
13%
8%
10%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 0.5
-
1.4 Thủng lưới 0.8
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
4.8 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 1.8
-
13.3 Phạm lỗi 9.8
-
61.6% TL kiểm soát bóng 42.7%



