Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 16
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
103 Tấn công 73
-
33 Tấn công nguy hiểm 40
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
7 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 6
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
521 Chuyền bóng 363
-
87% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 4
-
1 Đánh đầu 0
-
5 Số lần cứu thua 1
-
13 Tắc bóng 16
-
8 Cú rê bóng 4
-
17 Quả ném biên 18
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
21 Chuyển dài 36
-
0.53 expected Goal(xG) 1.12
-
3 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
61 Tấn công 39
-
11 Tấn công nguy hiểm 14
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
2 Phạm lỗi 3
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 2
-
269 Chuyền bóng 183
-
86% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
10 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 16
-
0.08 expected Goal(xG) 0.34
-
3 Phạt góc 4
-
7 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
42 Tấn công 34
-
22 Tấn công nguy hiểm 26
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
5 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 4
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
252 Chuyền bóng 180
-
88% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 9
-
7 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 2
-
2 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 20
-
0.45 expected Goal(xG) 0.78
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 0
90+3'
Minge J.
90+2'
Sophia Kleinherne
Buhl K.
46'
HT2 - 0
Buhl K.
45+4'
Damnjanovic J.
Buhl K.
32'
FT3 - 0
90+3'
Minge J.
90+2'
Sophia Kleinherne
89'
85'
84'
Quả phạt góc thứ 9
69'
Quả phạt góc thứ 8
67'
62'
Quả phạt góc thứ 6
54'
Buhl K.
46'
HT2 - 0
Buhl K.
45+4'
Quả phạt góc thứ 5
45+2'
Quả phạt góc thứ 4
45'
Damnjanovic J.Buhl K.
32'
Quả phạt góc thứ 3
23'
9'
6'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
8%
13%
13%
11%
20%
19%
11%
19%
14%
23%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
35%
11%
20%
11%
10%
16%
15%
13%
5%
20%
15%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 2.1
-
0.9 Thủng lưới 1.6
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
5.6 Phạt góc 4.4
-
1.0 Thẻ vàng 1.6
-
8.0 Phạm lỗi 8.7
-
57.3% TL kiểm soát bóng 57.8%



