Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 23 | 9 | 5 | 76:33 | 78 | 2 |
| Chủ | 18 | 14 | 3 | 1 | 44:12 | 45 | 2 |
| Khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 32:21 | 33 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 37 | 23 | 11 | 3 | 40:10 | 80 | 1 |
| Chủ | 18 | 13 | 4 | 1 | 25:6 | 43 | 1 |
| Khách | 19 | 10 | 7 | 2 | 15:4 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 8 | 11 | 54:48 | 62 | 4 | |
| Chủ | 19 | 12 | 2 | 5 | 32:22 | 38 | 4 | |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 22:26 | 24 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:11 | 8 | ||
| Tất cả | 37 | 10 | 16 | 11 | 21:22 | 46 | 12 | 27% |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | 30 | 10 | 42% |
| Khách | 18 | 2 | 10 | 6 | 8:12 | 16 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
04
16
04
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
T
3
T
Cúp FA
02
04
02
04
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
H
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Manchester City | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Aston Villa | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |



