Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
9 Phạt góc 4
-
7 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
95 Tấn công 53
-
84 Tấn công nguy hiểm 26
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
8 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
459 Chuyền bóng 436
-
88% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
1 Việt vị 1
-
12 Đánh đầu 8
-
7 Đánh đầu thành công 3
-
3 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 17
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Tắc bóng thành công 28
-
7 Cắt bóng 11
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 1
-
18 Chuyển dài 20
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
12 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
56 Tấn công 19
-
48 Tấn công nguy hiểm 8
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Phạm lỗi 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 1
-
268 Chuyền bóng 213
-
89% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 6
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
14 Chuyển dài 7
-
4 Dứt điểm 12
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
39 Tấn công 34
-
36 Tấn công nguy hiểm 18
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
7 Phạm lỗi 0
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 2
-
0 Đá phạt trực tiếp 7
-
191 Chuyền bóng 223
-
87% TL chuyền bóng tnành công 91%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
1 Tắc bóng 11
-
4 Cú rê bóng 2
-
7 Quả ném biên 4
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
4 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Phil Foden
Goal Disallowed - offside
90'
86'
McGinn J.
Barkley R.
Lewis R.
82'
Gvardiol J.
Stones J.
78'
Doku J.
Reijnders T.
77'
Ait Nouri R.
Ake N.
77'
73'
Tielemans Y.
Douglas Luiz
73'
Onana A.
Bogarde L.
73'
Torres P.
Lindelof V.
62'
Watkins O.
Barkley R.
Kovacic M.
Bernardo Silva
59'
Cherki R.
Semenyo A.
58'
47'
Watkins O.
46'
Cash M.
Andrés García
HT1 - 0
Semenyo A.
23'

4-2-2-2
-
6.11Trafford J. -
5.6
82Lewis R.
5.7
5Stones J.
6.03Dias R.
6.1
6Ake N. -
6.814Nico
6.8
20Bernardo Silva -
6.9
42Semenyo A.
6.226Savinho -
6.547Phil Foden
6.1
4Reijnders T.
-
8.92
11Watkins O. -
7.810Buendia E.
6.8
6Barkley R.
6.631Bailey L. -
6.7
21Douglas Luiz
6.3
26Bogarde L. -
7.322Maatsen I.
6.75Mings T.
6.3
3Lindelof V.
6.1
16Andrés García -
6.340Bizot M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
21
Ait Nouri R.

6.2
11
Doku J.

6.1
24
Gvardiol J.

6.1
8
Kovacic M.

6.1
10
Cherki R.

6.1
7
Marmoush O.
27
Matheus Nunes
13
Bettinelli M.
68
Alleyne M.

6.8
Tielemans Y.
8

6.2
Onana A.
24

6.3
Cash M.
2

6.0
Torres P.
14

6.2
McGinn J.
7
Digne L.
12
James Wright
64
Burrowes B.
83
Hemmings G.
53
Chấn thương và án treo giò
-
Emiliano Martinez23
-
Victor Nilsson-Lindelof3
-
Boubacar Kamara44
-
Amadou Onana24
-
Alysson Edward Franco da Rocha47
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
7%
10%
15%
26%
19%
16%
15%
12%
11%
21%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
0%
7%
28%
2%
10%
20%
14%
25%
21%
17%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 2.3
-
0.6 Thủng lưới 1.2
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
8.3 Phạt góc 5.4
-
1.6 Thẻ vàng 1.5
-
9.8 Phạm lỗi 11.7
-
62.4% TL kiểm soát bóng 52.3%



