Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:12 | 38 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:8 | 15 | 1 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 17:4 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 12:7 | 25 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:4 | 13 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Yokohama FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 31:27 | 24 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 13 | 3 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:14 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 12:14 | 22 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:7 | 12 | 5 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:7 | 10 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



