Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
9 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
85 Tấn công 71
-
39 Tấn công nguy hiểm 26
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
3 Phạt góc 0
-
2 Dứt điểm 3
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
25 Tấn công 16
-
10 Tấn công nguy hiểm 9
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
60 Tấn công 55
-
29 Tấn công nguy hiểm 17
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
90+1'
Adailton
86'
Uda K.
Takae L.
86'
Hayase Takashio
Kubota R.
Takumi Yasuno
Matsui R.
83'
Umeki T.
Nakada Y.
83'
81'
Adailton
Lukian
81'
Jui Hata
Iwatake K.
73'
Ryosuke Iwasaki
João Queiroz
Sota Yokoyama
Hiroto Iwabuchi
71'
Takeda H.
58'
Takeda H.
Araki S.
57'
Sugiyama Y.
Sota Minami
57'
HT0 - 2
37'
Iwatake K.
30'
João Queiroz
Lukian
Igarashi S.
25'
7'
Lukian
Yokoyama A.

3-1-4-2
-
6.533Hayashi A. -
6.2
2Igarashi S.
6.85Sugata M.
6.244Inoue S. -
6.2
6Matsui R. -
7.0
15Sota Minami
6.410Kamada H.
6.5
7Araki S.
7.042Ishii H. -
6.8
27Hiroto Iwabuchi
6.5
20Nakada Y.
-
8.4

9Lukian -
7.6
26Yokoyama A.
7.4
10João Queiroz -
6.948Shimbo K.
7.8
77Takae L.
7.27Yamada K.
6.6
13Kubota R. -
7.05Hosoi K.
7.519Sugita H.
6.6
22Iwatake K. -
7.221Ichikawa A.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
37
Sugiyama Y.

6.7
8

Takeda H.


6.6
26
Sota Yokoyama

6.2
18
Umeki T.

6.8
40
Takumi Yasuno

6.5
1
Hotta D.
24
Taiga Nagai
55
Hogang H.
4
Azuri Yutani

6.6
Ryosuke Iwasaki
78

6.6
Jui Hata
24


7.3
Adailton
90

6.5
Hayase Takashio
14

6.5
Uda K.
35
Ishii R.
42
Ito M.
16
Takanari Endo
39
Naoya Komazawa
49
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
2%
7%
20%
16%
20%
18%
20%
18%
11%
30%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
16%
34%
9%
18%
16%
9%
11%
0%
23%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.7
-
0.8 Thủng lưới 1.6
-
7.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
5.3 Phạt góc 6.2
-
1.6 Thẻ vàng 1.1
-
8.5 Phạm lỗi 10.3
-
51.2% TL kiểm soát bóng 59.8%



