Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Super Nova
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 3 | 12 | 25:35 | 27 | 6 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:22 | 8 | 9 |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 12:13 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 12 | 7 | 13:19 | 24 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | 11 | 9 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 6:7 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 4 | 11 | 31:36 | 31 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:11 | 20 | 4 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 11:25 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 4 | 11 | 16:18 | 31 | 6 | 38% |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 11:4 | 22 | 4 | 64% |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:14 | 9 | 9 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
13
14
13
14
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
11
26
11
26
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
81
00
81
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
T
4
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
19 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày
VĐQG Latvia
29 Ngày



